💰 BẢNG GIÁ CHI TIẾT TUYẾN ĐƯỜNG
Danh sách đầy đủ giá cước theo từng tuyến đường, loại lịch và điểm thưởng.
1 🚗 Móng Cái ↔ Hạ Long
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Hạ Long | 1.000 (1đ) | 1.200 (1đ) | 1.300 (1đ) | 2.000 (1đ) | 350 (0,25đ) | ||
| Hà Cối ↔ Hạ Long | 950 (1đ) | 1.000 (1đ) | 300 (0,25đ) | ||||
| Đầm Hà ↔ Hạ Long | 850 (1đ) | 900 (1đ) | 250 (0,25đ) | ||||
| Tiền Yên ↔ Hạ Long | 700 (1đ) | 800 (1đ) | 250 (0,25đ) |
1.1🚗 MÓNG CÁI ↔ ĐẦM HÀ
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Đầm Hà | 500 (0,5đ) | 250 (0,25đ) |
1.2🚗 MÓNG CÁI ↔ TIỀN YÊN
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Tiền Yên | 800 (1đ) | 250 (0,25đ) |
2🚗 Hạ Long ↔ Hải Phòng - Hà Nội
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạ Long ↔ Hải Phòng | 400 (0,5đ) - 500(1đ) | 500 (0,5đ) - 600(1đ) | 250 (0,25đ) | ||||
| Hải Phòng ↔ Hà Nội | 1.000 (1đ) | 1.100 (1đ) | 400 (0,25đ) -sbnb 450 (0.25đ) | 700 (0.5đ) | 800 (0.5đ) | ||
| Hạ Long ↔ Hà Nội | 1.200 (1đ) | 1.300 (1đ) | 1.400 (1đ) | 450 (0.25đ)-- sbnb 500k (0,25đ) | 800 (0.5đ) --sb 900 (0,5đ) | 900-1.000 (0,5đ) |
3🚗 Hà Nội ↔ Vân Đồn
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội ↔ Vân Đồn | 1.400 (1đ) | 1.500 (1đ) |
4🚗 Móng Cái ↔ Hải Phòng
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Hải Phòng | 1.500 (1đ) | 1.600 (1đ) | 2.500 (1đ) | 500-600 (0,25đ) |
5🚗 Móng Cái ↔ Vân Đồn + Cẩm Phả
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Vân Đồn + Cẩm Phả | 900 (1đ) | 1.000 (1đ) | 300 (0,25đ) |
6🚗 Móng Cái ↔ Quảng Yên + Uông Bí
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Quảng Yên + Uông Bí | 1.200 (1đ) | 1.400 (1đ) | 1.400 (1đ) | 400 (0,25đ) |
7🚗 Móng Cái ↔ Hà Nội
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Hà Nội | 2.200 (1đ) | 2.400 (1đ) | 2.400 (1đ) | 3.500 (1đ) | 600 - 699 (0.25đ) --sb 700 (0.25đ) | 1.200 (0,5đ) | 1.300 (0,5đ) |
8🚗 Hải Phòng ↔ Bắc Ninh
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng - Bắc Giang (full cạ) | 1.100 (1đ) | 450 (0,25đ) | |||||
| Hải Phòng - Bắc Giang (dạ 18) | 1.000 (1đ) |
9🚗 Móng Cái ↔ Bắc Ninh
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Bắc Giang | 2.200 (1đ) | 2.400 (1đ) | 700 (0,25đ) |
10🚗 Móng Cái ↔ Hải Dương
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Hải Dương | 2.100 (1đ) | 2.300 (1đ) | 2.400 (1đ) | 3.000 (1đ) | 600 (0,25đ) |
11🚗 Móng Cái ↔ Đông Triều
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Đông Triều | 1.500 (1đ) | 1.600 (1đ) | 2.500 (1đ) | 500-600 (0,25đ) |
12🚗 Móng Cái ↔ Ninh Bình
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Ninh Bình | 2.300 (1đ) | 2.500 (1đ) | 800 (0,25đ) |
13🚗 Móng Cái ↔ Nam Định
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Nam Định | 2.200 (1đ) | 2.400 (1đ) | 800 (0,25đ) |
14🚗 Móng Cái ↔ Lạng Sơn
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Làng Sơn | 1.600 (1đ) | 500 (0,25đ) |
15🚗 Móng Cái ↔ Thái Bình
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Móng Cái ↔ Thái Bình | 2.100 (1đ) | 2.300 (1đ) | 3.200 (1đ) | 700 (0,25đ) |
16🚗 Cửa Khẩu HỮU NGHỊ ↔ Hạ Long, Uông Bí, Quảng Yên
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa Khẩu HỮU NGHỊ ↔ Hạ Long, Uông Bí, Quảng Yên | 1.600 (1đ) |
17🚗 Cửa Khẩu HỮU NGHỊ ↔ Hải Phòng
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa Khẩu HỮU NGHỊ ↔ Hải Phòng (Bắc Giang) | 1.700 (1đ) |
18🚗 Lạng Sơn ↔ Hà Nội + SBNB
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Làng Sơn ↔ Hà Nội | 1.200 (1đ) | 1.400 (1đ) | |||||
| Làng Sơn ↔ SBNB |
18🚗 Lạng Sơn + BẮC NINH + BẮC GIANG
📋 Ghi chú tuyến
✓ CAO TỐC
| TUYẾN | Bao xe 5 | Bao xe 7 | Sedona | Limousine | Ghép 1 | Ghép 2 | Bao hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lạng Sơn + BẮC NINH + BẮC GIANG< | 1.000 (1đ) | 1.200 (1đ) |
📋
Lưu ý chung cho tất cả tuyến
⚡ Lịch ngoài tuyến
| Bao xe 5 | Phải đủ 8.5k / km |
| Bao xe 7 | Phải đủ 9.5k / km |
| Lịch 800k - 1.599k | Chỉ được tính 1đ |
| Lịch 1.600k trở lên | AC tự ± điểm |
📌 Ghi chú quan trọng
- Chuyển tải: Lịch trên mặc định chạy thẳng. Nếu chuyển tải được sự đồng ý chủ lịch, tự ý chuyển tải ban key sẽ xử lý theo nội quy
- Tuyến Móng Cái - Hải Phòng - Hà Nội: Được chuyển tải AC tính ± 2đ
- Bao xe thấp hơn 50-100k: Tính ± 0.5đ. Thấp hơn nữa mặc định Free
- Ghép 250k - 500k: ± 0.25đ
- Ghép > 500k: ± 0.5đ
- Bao xe 1 chiều: ± 1đ
- Bao xe 2 chiều: ± 2đ
💎 Quy định chung
- Lịch không phải tuyến Móng Cái ↔ Hạ Long ↔ Hải Phòng ↔ Hà Nội, AC chủ động ghi rõ giá tiền và điểm
- Toàn bộ lịch có giá niêm yết mặc định đi cao tốc
- Lịch tuyến Nam Định, Thái Bình, Hải Dương, Bắc Ninh... mặc định khu trung tâm. Tuyến huyện TV chủ động ghi rõ, làm giá hợp lý
- ⚠️ Tiếp thị khách bị tịch thu toàn bộ điểm
- Barem điểm mặc định nằm trong khu vực trung tâm. Lịch ngoài trung tâm yc chủ lịch ghi rõ giá tiền và điểm đón cụ thể
- Khi pass lịch TV cần ghi rõ khu vực đón, trả khách tránh mất thời gian